Kế hoạch bài dạy Toán 1 - Bài 37. Luyện tập chung - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)

docx 12 trang Loan Niệm 09/09/2026 130
Bạn đang xem tài liệu "Kế hoạch bài dạy Toán 1 - Bài 37. Luyện tập chung - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
 Biên soạn: Lop1.vn 
 KẾ HOẠCH BÀI DẠY
 BÀI 37. LUYỆN TẬP CHUNG
 Trường: ................................ Giáo viên: ................................
 Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027
 Tuần: ........ Số tiết: 02 (tiết 1/2) Thời lượng: 35 phút
 Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........
 (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 84 – 85)
1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1.1. Kiến thức, kĩ năng
– Đọc được giờ đúng trên đồng hồ.
– Nói được một việc làm gắn với giờ và buổi trong ngày — “Việt ngủ dậy lúc 10 giờ sáng” — và 
 nhận xét được giờ giấc ấy có hợp lí hay không.
– Đọc được một bảng hai chiều (ngày × buổi): nói được ngày ấy làm gì, việc ấy làm vào những 
 ngày nào, và hai ngày nào giống nhau.
1.2. Năng lực chung và năng lực toán học
– Tự chủ và tự học: tự dò từng hàng, từng cột của bảng trước khi trả lời.
– Giao tiếp và hợp tác: kể được giờ giấc ngày Chủ nhật của chính mình và nghe bạn kể — rèn 
 năng lực giao tiếp toán học; đây là bài tập mở, nhiều em cùng được trả lời.
– Giải quyết vấn đề và sáng tạo: biết so hai ô của bảng để tìm ngày giống nhau — rèn năng lực tư 
 duy và lập luận toán học; từ tranh sinh hoạt nêu được nhận xét về thời gian biểu — rèn năng lực 
 mô hình hoá toán học.
1.3. Phẩm chất
– Chăm chỉ: dò hết bảy hàng của bảng lịch thể thao.
– Trung thực: kể đúng giờ giấc ngày nghỉ của mình, không kể theo bạn.
– Trách nhiệm: biết giữ giờ giấc sinh hoạt hợp lí — dậy đúng giờ, ăn đúng bữa, không thức khuya.
1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết
– Năng lực số – [CB1.4.3] (Bảo vệ sức khỏe và an sinh số): từ bức tranh Việt chơi trò chơi điện tử 
 lúc 11 giờ đêm, học sinh nói được vì sao không nên chơi trò chơi điện tử quá khuya — hại mắt, 
 mất ngủ, hôm sau mệt — và nêu được giờ hợp lí để dừng chơi và đi ngủ, phù hợp mức Cơ bản 1 
 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên.
– Giáo dục AI – [1.A1.3] (Tính chủ động của con người): học sinh nhận ra người mới là người quyết 
 định dừng chơi và tắt máy; máy không tự dừng, thậm chí còn hiện lời mời chơi tiếp — những lời 
 mời ấy là do con người lập trình sẵn, không phải máy tự nghĩ ra.
2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
– Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 107 – 108; Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 84 – 85 
 phóng to hoặc trình chiếu; mô hình đồng hồ xoay được; bảng phụ kẻ sẵn bảng ngày × buổi để 
 chốt Bài 3; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có.
– Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 84 – 85; bộ đồ dùng học Toán 1; vở, bút chì.
 1 Biên soạn: Lop1.vn 
– Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một ảnh chụp màn hình cảnh trò chơi 
 điện tử hiện lời mời “Chơi tiếp nhé!” và một ảnh lời nhắc “Đã đến giờ đi ngủ”. Học sinh chỉ 
 quan sát, chỉ tay và nói, không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, 
 không dùng thông tin thật của học sinh.
– Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: vẽ khung màn hình lên bảng lớp rồi viết hai dòng chữ 
 ấy vào trong khung. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên.
3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá 
 trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương 
 xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học 
 sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt.
 Vị trí của tiết học: Bài 37 là bài cuối chủ đề 9 – Thời gian. Giờ và lịch, gồm 2 tiết luyện tập. 
 Tiết 1 dùng lại cách xem giờ của Bài 34 và cách đọc bảng của Bài 35 – 36. Theo Sách giáo viên 
 trang 108, Bài 2 là một bài tập mở: giáo viên gọi nhiều học sinh trả lời và hỏi thêm về giờ giấc 
 của chính các em, rồi cho các em nhận xét về thời gian biểu của bạn Việt.
 HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút)
 Mục tiêu: ôn nhanh cách đọc giờ đúng.
 – Xoay mô hình đồng hồ về 7 giờ, 12 giờ, 5 giờ – Đọc to: 7 giờ; 12 giờ; 5 giờ.
 cho cả lớp đọc. – Kể giờ thức dậy ngày Chủ nhật của mình.
 – Hỏi: Em thường thức dậy lúc mấy giờ vào – Mở sách trang 84.
 ngày Chủ nhật?
 – Dẫn vào tiết: hôm nay lớp mình ôn lại cả 
 xem giờ lẫn xem lịch.
 Sản phẩm học tập: ba giờ đọc đúng và một câu kể của mỗi em.
 Đánh giá: nhận xét bằng lời, không cho điểm.
 2 Biên soạn: Lop1.vn 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 HOẠT ĐỘNG 2. LUYỆN TẬP, THỰC HÀNH (28 phút)
 Mục tiêu: đọc được giờ, nhận xét được thời gian biểu, và đọc được bảng hai chiều.
 Bài 1. Đồng hồ chỉ mấy giờ? (6 phút)
 Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 84): Đồng hồ chỉ mấy giờ? Ba mặt đồng hồ tròn 
 viền đỏ, mặt kem, xếp thành hàng ngang; cả ba đều có kim dài chỉ số 12. Từ trái sang phải: kim 
 ngắn chỉ 3 · kim ngắn chỉ 6 · kim ngắn chỉ 9.
 Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 84 – Bài 1: ba mặt đồng hồ.
 Mục tiêu: đọc giờ đúng trên ba mặt đồng hồ.
 – Cho học sinh quan sát mỗi đồng hồ rồi đọc – Đọc: 3 giờ; 6 giờ; 9 giờ.
 giờ — đúng cách Sách giáo viên nêu. – Kiểm lại kim dài của cả ba đồng hồ đều chỉ 
 – Nhắc lại: kim dài chỉ 12 thì mới là giờ 12.
 đúng. – Nhận ra mỗi lần cách nhau 3 giờ.
 – Hỏi thêm: Ba giờ ấy cách nhau mấy giờ?
 Đáp án (Sách giáo viên trang 108): 3 giờ, 6 giờ, 9 giờ.
 Sản phẩm học tập: ba giờ đọc đúng.
 Đánh giá: nhận xét bằng lời; ghi nhận em nào thấy được quy luật cách nhau 3 giờ.
 3

Tài liệu đính kèm:

  • docxke_hoach_bai_day_toan_1_bai_37_luyen_tap_chung_nam_hoc_2026.docx