Kế hoạch bài dạy Toán 1 - Bài 33. Luyện tập chung - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)

docx 27 trang Loan Niệm 09/09/2026 100
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Kế hoạch bài dạy Toán 1 - Bài 33. Luyện tập chung - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
 Biên soạn: Lop1.vn 
 KẾ HOẠCH BÀI DẠY
 BÀI 33. LUYỆN TẬP CHUNG
 Trường: ................................ Giáo viên: ................................
 Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027
 Tuần: ........ Số tiết: 04 (tiết 1/4) Thời lượng: 35 phút
 Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........
 (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 64 – 65)
1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1.1. Kiến thức, kĩ năng
– Đặt tính và tính được phép cộng, phép trừ (không nhớ) các số có hai chữ số.
– Tính nhẩm được phép cộng, phép trừ hai số tròn chục.
– Cộng liên tiếp được nhiều số đo để tìm tổng số bước chân trên một sơ đồ.
– Lần theo được một quy tắc cho trước — “đi theo các ô có số bằng 20 + 40”, “đi theo các ô có số 
 bé hơn 60” — để tìm đường đi.
– Sửa được một phép tính bị xếp sai bằng cách đổi chỗ hai chữ số rồi thử lại.
1.2. Năng lực chung và năng lực toán học
– Tự chủ và tự học: tự làm bài rồi tự kiểm lại bằng cách tính ra nháp.
– Giao tiếp và hợp tác: làm Bài 4 theo cặp hoặc nhóm nhỏ, nói cho nhau nghe cách thử — đúng 
 cách tổ chức của Sách giáo viên.
– Giải quyết vấn đề và sáng tạo: biết thử rồi kiểm lại khi chưa nhìn ra ngay đáp án — rèn năng lực 
 tư duy và lập luận toán học; từ sơ đồ đá cầu nêu được số bước chân — rèn năng lực mô hình hoá 
 toán học.
1.3. Phẩm chất
– Chăm chỉ: làm hết bốn bài; bài khó thì chịu khó thử lại nhiều lần.
– Trung thực: thử sai thì nói thật là chưa đúng rồi thử tiếp, không chép của bạn.
– Trách nhiệm: giữ vở sạch; làm việc nhóm thì giữ trật tự, đến lượt mới nói.
1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết
– Năng lực số – [CB1.1.1] (Duyệt, tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số): trên trang chiếu 
 có một bảng ô số, học sinh lọc ra những ô thoả mãn điều kiện cho trước — ô có số bằng 60, rồi 
 ô có số bé hơn 60 — và chỉ được đường đi nối các ô ấy, đúng như Bài 3 của hai chú ếch, phù hợp 
 mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên.
– Giáo dục AI – [1.D1.1] (Nhận diện và hình thành giải pháp): học sinh nhận ra vấn đề “làm sao biết 
 chú ếch nào tới được hoa mướp mà không phải mò từng ô” và hình thành giải pháp — đọc kĩ 
 điều kiện, tính trước rồi mới lần theo các ô hợp lệ; hiểu rằng máy tìm đường cũng làm y như 
 thế: có điều kiện rõ ràng rồi mới dò từng bước.
2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
– Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 96 – 97; Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 64 – 65 phóng 
 to hoặc trình chiếu; thước kẻ để vẽ sơ đồ đoạn thẳng của Bài 2; bộ thẻ số rời làm các đốt tre cho 
 Bài 4; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có.
 1 Biên soạn: Lop1.vn 
– Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 64 – 65; vở ô li, bút chì, tẩy; bảng con.
– Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trang chiếu có bảng ô số giống Bài 3 
 để giáo viên tô màu dần các ô hợp lệ theo lời học sinh. Học sinh chỉ quan sát, chỉ tay và nói, 
 không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng thông tin thật 
 của học sinh.
– Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: vẽ bảng ô số lên bảng lớp rồi dùng phấn màu tô dần các 
 ô hợp lệ. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên.
3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá 
 trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương 
 xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học 
 sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt.
 Vị trí của tiết học: Bài 33 là bài cuối chủ đề 8 – Phép cộng, phép trừ (không nhớ) trong phạm 
 vi 100, gồm 4 tiết luyện tập. Bốn tiết không dạy kiến thức mới mà dùng lại toàn bộ kĩ thuật của 
 Bài 29 – Bài 32 trong những tình huống mỗi lúc một khác: sơ đồ, bảng ô số, tháp gạch, đường 
 đua, bản đồ. Tiết 1 mở đầu bằng những dạng quen thuộc nhất rồi mới đến hai bài cần suy luận và 
 thử.
 HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút)
 Mục tiêu: gọi lại cả bốn phép tính đã học trong chủ đề.
 – Đọc nhanh bốn phép tính, mỗi phép một kiểu: – Ghi 39; 55; 64; 54 vào bảng con rồi giơ lên.
 34 + 5; 42 + 13; 68−4; 79−25. – Trả lời: đều đặt tính theo cột và tính từ 
 – Hỏi: Bốn phép này có gì giống nhau? Có gì phải sang trái; khác nhau ở dấu và ở số thứ 
 khác nhau? hai có một hay hai chữ số.
 – Dẫn vào bài: bốn tiết tới lớp mình luyện tập – Mở sách trang 64.
 chung cả cộng lẫn trừ.
 Sản phẩm học tập: bốn kết quả đúng trên bảng con và một nhận xét nói miệng.
 Đánh giá: nhận xét bằng lời, không cho điểm.
 2 Biên soạn: Lop1.vn 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 HOẠT ĐỘNG 2. LUYỆN TẬP, THỰC HÀNH (28 phút)
 Mục tiêu: làm được bốn dạng bài: tính và tính nhẩm, cộng liên tiếp trên sơ đồ, lần theo quy tắc để 
 tìm đường, và sửa một phép tính bị xếp sai.
 Bài 1. Tính và tính nhẩm (7 phút)
 Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 64): a) Tính: bốn phép viết theo hàng ngang trong 
 bốn ô màu, từ trái sang phải: 20 + 5 (vàng) · 36 + 1 (xanh dương) · 57−40 (vàng nhạt) · 74−24 
 (xanh lá). b) Tính nhẩm. Bốn phép, cũng bốn ô màu ấy: 20 + 30 · 40 + 10 · 70−20 · 90−40 
 — cả bốn đều là số tròn chục.
 Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 64 – Bài 1a: tính bốn phép cộng, trừ.
 Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 64 – Bài 1b: tính nhẩm bốn phép số tròn chục.
 Mục tiêu: phân biệt khi nào đặt tính và khi nào nhẩm được ngay.
 – Câu a): cho làm vào vở, nhắc đặt tính rồi – Làm câu a): 20 + 5 = 25; 36 + 1 = 37; 
 tính. 57−40 = 17; 74−24 = 50.
 – Câu b): hỏi trước khi làm — Bốn phép này – Trả lời: cả hai số đều là số tròn chục.
 có gì đặc biệt? – Nhẩm câu b) rồi ghi kết quả, không cần đặt 
 – Nhắc lại cách nhẩm theo chục: 2 chục + 3 tính.
 chục = 5 chục. – Nhận ra cả bốn phép đều cho 50, tuy số ban 
 – Chữa bài, hỏi thêm vì sao bốn phép câu b) đầu khác nhau.
 đều bằng 50.
 Đáp án (Sách giáo viên trang 97): a) 25; 37; 17; 50 · b) 50; 50; 50; 50.
 Sản phẩm học tập: tám kết quả đúng trong vở.
 Đánh giá: nhận xét bằng lời; khen em nào câu b) nhẩm được ngay mà không đặt tính.
 3

Tài liệu đính kèm:

  • docxke_hoach_bai_day_toan_1_bai_33_luyen_tap_chung_nam_hoc_2026.docx