Kế hoạch bài dạy Toán 1 - Bài 23. Bảng các số từ 1 đến 100 - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)

docx 8 trang Loan Niệm 09/09/2026 30
Bạn đang xem tài liệu "Kế hoạch bài dạy Toán 1 - Bài 23. Bảng các số từ 1 đến 100 - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
 Biên soạn: Lop1.vn 
 KẾ HOẠCH BÀI DẠY
 BÀI 23. BẢNG CÁC SỐ TỪ 1 ĐẾN 100
 Trường: ................................ Giáo viên: ................................
 Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027
 Tuần: ........ Số tiết: 01 (tiết 1/1) Thời lượng: 35 phút
 Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........
 (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 22 – 23)
1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1.1. Kiến thức, kĩ năng
– Nhận biết được số 100: 99 thêm 1 là 100; 100 gồm 10 chục; đọc và viết được số 100 (đọc là một 
 trăm).
– Lập được bảng các số từ 1 đến 100 — điền đúng các số còn thiếu dựa vào quy luật hàng ngang 
 (thêm 1) và quy luật hàng dọc (thêm 1 chục).
– Đọc được các số trong bảng theo yêu cầu: số có hai chữ số giống nhau, số tròn chục bé hơn 100, số 
 lớn nhất có hai chữ số.
– Đếm được “cách đều 2” — thêm 2 vào số trước thì được số sau — và tìm được số còn thiếu trong 
 dãy đếm cách đều.
1.2. Năng lực chung và năng lực toán học
– Tự chủ và tự học: tự dò bảng để tìm ô trống, tự kiểm lại bằng số bên trái hoặc số hàng trên.
– Giao tiếp và hợp tác: nói được “em nhìn số 15 bên trái nên ô này là 16” — rèn năng lực giao 
 tiếp toán học.
– Giải quyết vấn đề và sáng tạo: nhận ra quy luật của bảng rồi dùng quy luật ấy thay cho việc đếm 
 lại từ đầu — rèn năng lực tư duy và lập luận toán học; ghép được mảnh hình vào đúng chỗ trống 
 trong bảng — rèn năng lực sử dụng công cụ, phương tiện học toán.
1.3. Phẩm chất
– Chăm chỉ: điền đủ mười tám ô trống của bảng, không bỏ dở.
– Trung thực: điền sai thì sửa lại, không chép kết quả của bạn.
– Trách nhiệm: giữ vở sạch; giữ gìn bảng số dùng chung của lớp.
1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết
– Năng lực số – [CB1.1.1] (Duyệt, tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số): trên bảng 100 số 
 chiếu lên màn hình, học sinh lọc ra nhóm số theo một dấu hiệu cho trước — ví dụ các số có hai 
 chữ số giống nhau — và nói được mình lọc theo dấu hiệu nào, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), 
 thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên.
– Giáo dục AI – [1.D1.1] (Nhận diện và hình thành giải pháp): học sinh nhận ra vấn đề “làm sao điền 
 nhanh mười tám ô trống” và hình thành giải pháp — dùng quy luật thêm 1 theo hàng, thêm 1 
 chục theo cột thay vì đếm lại từ 1; hiểu rằng máy giải bài toán cũng theo cách ấy: phải có quy 
 luật rõ ràng trước đã.
2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
– Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 74 – 75; Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 22 – 23 phóng 
 to hoặc trình chiếu; bộ đồ dùng dạy Toán 1 của giáo viên — các thẻ 1 chục que tính và que tính 
 1 Biên soạn: Lop1.vn 
 lẻ để hình thành số 100 (SGV nêu rõ có thể dùng thay các túi quả trong sách); bảng các số từ 1 đến 
 100 in khổ lớn; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có.
– Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 22 – 23; vở ô li, bút chì; bộ đồ dùng học Toán 1.
– Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trang chiếu là bảng 100 số để giáo 
 viên tô sáng theo lời học sinh; một ảnh chụp màn hình cảnh máy tô sáng các số theo một quy luật 
 (ví dụ tô các số tròn chục). Học sinh chỉ quan sát, chỉ tay và nói, không thao tác với thiết bị hay 
 công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng thông tin thật của học sinh.
– Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: treo bảng 100 số in trên giấy A0 và dùng bút dạ hoặc 
 kẹp giấy màu để đánh dấu thay cho việc tô sáng trên màn hình. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết 
 học giữ nguyên.
3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá 
 trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương 
 xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học 
 sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt.
 Vị trí của tiết học: Bài 21 dạy cấu tạo số, Bài 22 dạy so sánh số. Bài 23 gom cả hai lại thành một 
 bảng duy nhất từ 1 đến 100 và bổ sung số 100 — số cuối cùng của chủ đề 6. Bảng này là công 
 cụ tra cứu dùng lại suốt các bài sau, nên tiết học chỉ có 1 tiết nhưng sản phẩm phải giữ được để 
 dùng tiếp.
 HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút)
 Mục tiêu: ôn nhanh các số tròn chục và tạo nhu cầu tìm số đứng sau 99.
 – Cho cả lớp đếm các số tròn chục: 10, 20, – Đếm các số tròn chục.
 , 90. – Trả lời: số lớn nhất đã học là 99; nhiều em 
 – Hỏi: Số lớn nhất mà lớp mình đã học là số chưa biết số sau 99.
 nào? Sau 99 là số nào? – Mở sách trang 22.
 – Dẫn vào bài: hôm nay lớp mình học số 100 và 
 bảng các số từ 1 đến 100.
 Sản phẩm học tập: học sinh đếm đúng các số tròn chục và nêu được 99 là số lớn nhất đã học.
 Đánh giá: nhận xét bằng lời, không cho điểm.
 2 Biên soạn: Lop1.vn 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 HOẠT ĐỘNG 2. KHÁM PHÁ – HÌNH THÀNH SỐ 100 (7 phút)
 Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 22): Tranh vẽ chín túi cà chua xếp ba hàng, mỗi 
 hàng ba túi, mỗi túi 10 quả; bên phải là túi thứ mười và một bàn tay đang thả thêm một quả 
 vào túi ấy. Rô-bốt hỏi: “Có tất cả bao nhiêu quả cà chua?” Bên cạnh ghi 99 thêm 1 là 100, và 
 trong khung hồng: 100 đọc là một trăm. · 100 gồm 10 chục.
 Mục tiêu: nhận biết 99 thêm 1 là 100, 100 gồm 10 chục; đọc và viết được số 100.
 Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 22 – Khám phá: hình thành số 100.
 – Chỉ tranh và hỏi: Có mấy túi đầy? Mỗi túi – Trả lời: 9 túi đầy, mỗi túi 10 quả; túi cuối có 
 mấy quả? Túi cuối cùng có mấy quả? 9 quả.
 – Hỏi: Vậy có tất cả bao nhiêu quả cà chua? – Trả lời: 99 quả.
 – Chỉ bàn tay đang bỏ thêm 1 quả và hỏi: Bây – Trả lời: 100 quả.
 giờ là bao nhiêu quả? – Đọc: một trăm; nhắc lại 100 gồm 10 chục.
 – Ghi bảng: 99 thêm 1 là 100; 100 đọc là một – Xếp 10 thẻ chục, viết 100 vào bảng con và 
 trăm; 100 gồm 10 chục. giơ lên.
 – Cho học sinh lấy 10 thẻ chục que tính đặt 
 lên bàn và nói “10 chục là 100”; viết số 100 
 vào bảng con.
 Sản phẩm học tập: học sinh viết đúng số 100 trên bảng con và nói được “99 thêm 1 là 100”, “100 
 gồm 10 chục”.
 Đánh giá: giáo viên quan sát bảng con của cả lớp, nhận xét bằng lời; nhắc riêng em nào viết thiếu 
 chữ số 0.
 3

Tài liệu đính kèm:

  • docxke_hoach_bai_day_toan_1_bai_23_bang_cac_so_tu_1_den_100_nam.docx