Kế hoạch bài dạy Toán 1 - Bài 41. Ôn tập chung - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)
Bạn đang xem tài liệu "Kế hoạch bài dạy Toán 1 - Bài 41. Ôn tập chung - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
Biên soạn: Lop1.vn KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 41. ÔN TẬP CHUNG Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 01 (tiết 1/1) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 104 – 105) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Đọc, viết và xếp thứ tự được các số có hai chữ số trong phạm vi 100. – Đặt tính rồi tính được phép cộng, phép trừ các số có hai chữ số không nhớ. – Đọc được giờ đúng trên đồng hồ. – Xác định được thứ, ngày trong tuần dựa vào một ngày đã biết. – Viết được phép cộng, phép trừ phù hợp với câu hỏi của bài toán thực tế và nêu được câu trả lời. – Đo được độ dài bằng thước thẳng với đơn vị xăng-ti-mét và đếm đúng số hình vuông trong một hình ghép. 1.2. Năng lực chung và năng lực toán học – Tự chủ và tự học: theo Sách giáo viên, bài này soạn theo cấu trúc và mức độ của bài kiểm tra cuối năm nên giáo viên không hướng dẫn nhiều, để học sinh tự làm bài rồi chữa bài. – Giao tiếp và hợp tác: nêu cách làm từng bài cho cả lớp cùng nghe và tự kiểm tra, đánh giá bài làm của nhau — rèn năng lực giao tiếp toán học. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: từ tình huống thật viết được phép tính — rèn năng lực mô hình hoá toán học; đếm hình có thứ tự, không sót không trùng — rèn năng lực tư duy và lập luận toán học. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: làm hết sáu bài, làm xong tự soát lại một lượt. – Trung thực: tự làm bài của mình, không chép của bạn và không nhờ ai làm hộ. – Trách nhiệm: nhận xét bài của bạn nhẹ nhàng, đúng chỗ sai; giữ vở sạch, viết cẩn thận. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.6.3] (Đánh giá trí tuệ nhân tạo): học sinh xem một cảnh máy chấm giúp phần trắc nghiệm rồi báo đúng – sai, sau đó nói được máy làm tốt việc gì và chưa làm được việc gì — máy chấm nhanh phần chọn A, B, C, nhưng không biết em nghĩ thế nào và không nhận xét được cách trình bày, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.B3.1] (Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội): học sinh nhận biết được rằng không được dùng máy thông minh làm hộ bài của mình — bài làm là để biết mình học được đến đâu, nhờ máy làm hộ thì cô và bố mẹ không biết em cần giúp chỗ nào. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 118 – 119; Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 104 – 105 phóng to hoặc trình chiếu; bộ đồ dùng dạy Toán 1 của giáo viên — theo Chuẩn bị của Sách giáo 1 Biên soạn: Lop1.vn viên — có mô hình đồng hồ và thước thẳng có vạch xăng-ti-mét; tờ lịch tháng; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 104 – 105; bộ đồ dùng học Toán 1 của học sinh; thước thẳng có vạch xăng-ti-mét; vở ô li, bút chì. – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một ảnh chụp màn hình cảnh máy chấm phần trắc nghiệm và báo đúng – sai; một ảnh minh hoạ bạn nhỏ định nhờ máy làm hộ bài. Học sinh chỉ quan sát, chỉ tay và nói, không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng thông tin thật của học sinh. – Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: dùng ảnh in thay cho ảnh chụp màn hình; hoặc giáo viên kể lại tình huống bằng lời. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên. 3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt. Vị trí của tiết học: đây là bài cuối cùng của chương trình Toán 1 và của chủ đề 10 – Ôn tập cuối năm, chỉ có 1 tiết. Theo Sách giáo viên trang 119, bài được thiết kế theo cấu trúc và mức độ của bài kiểm tra cuối năm, đáp ứng yêu cầu cần đạt cốt lõi sau khi học xong lớp 1; vì thế giáo viên không cần hướng dẫn nhiều, tốt nhất là để học sinh tự làm bài rồi chữa bài, sau đó cho học sinh tự kiểm tra, đánh giá bài làm của nhau và gọi một vài em nêu cách làm từng bài cho cả lớp cùng nghe. HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút) Mục tiêu: nhắc lại cách làm bài và tạo tâm thế tự làm. – Nói rõ nhiệm vụ: hôm nay lớp mình tự làm – Nghe và nhắc lại nhiệm vụ. sáu bài ôn tập rồi cùng chữa. – Nhắc lại ba việc cần làm. – Nhắc ba việc: đọc kĩ đề, làm bài của mình, – Lấy thước kẻ, mở sách trang 104. làm xong soát lại. – Cho học sinh mở sách trang 104. Sản phẩm học tập: câu nhắc lại nhiệm vụ và ba việc cần làm. Đánh giá: quan sát, nhận xét bằng lời, không cho điểm. 2 Biên soạn: Lop1.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh HOẠT ĐỘNG 2. LUYỆN TẬP, THỰC HÀNH (28 phút) Mục tiêu: làm được sáu bài ôn tập chung của cuối năm học. Bài 1. Chỗ đỗ cho xe ô tô – Xếp thứ tự (5 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 104): a) Tìm chỗ đỗ cho xe ô tô. Bên trái là bốn chiếc xe tải xếp dọc, trên thùng mỗi xe ghi cách đọc một số, từ trên xuống: xe đỏ “Ba mươi lăm” · xe vàng “Sáu mươi tư” · xe xanh dương “Bảy mươi mốt” · xe xanh lá “Bốn mươi tám”. Bên phải là khu đỗ xe chia bốn ô, ghi từ trên xuống: 48 · 71 · 35 · 64. Xe đỏ đã được nối sẵn tới ô 35 làm mẫu, còn ba xe kia phải tự nối. b) Sắp xếp các số 48; 25; 42; 74 theo thứ tự từ bé đến lớn. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 104 – Bài 1: bốn xe ô tô ghi cách đọc số và bốn chỗ đỗ ghi số. Mục tiêu: nối cách đọc số với chữ số và xếp bốn số từ bé đến lớn. – Chỉ vào xe đã nối sẵn làm mẫu: “Ba mươi – Nối: “Sáu mươi tư” → 64. lăm” đỗ ở ô 35. – Nối tiếp: “Bảy mươi mốt” → 71; “Bốn – Cho học sinh tự nối ba xe còn lại. mươi tám” → 48. – Ý b): nhắc xếp từ bé đến lớn thì so hàng – Ý b): so hàng chục — 25 có 2 chục là bé chục trước. nhất, rồi đến 42, 48, sau cùng là 74. – Chữa bài, gọi một em nêu cách làm cho cả – Viết dãy: 25; 42; 48; 74. lớp cùng nghe. Đáp án (Sách giáo viên trang 119): a) sáu mươi tư → 64; bảy mươi mốt → 71; bốn mươi tám → 48; b) 25; 42; 48; 74. Sản phẩm học tập: ba đường nối và một dãy số xếp đúng. Đánh giá: nhận xét bằng lời; chú ý em nào lẫn “bảy mươi mốt” với 17. 3
Tài liệu đính kèm:
ke_hoach_bai_day_toan_1_bai_41_on_tap_chung_nam_hoc_2026_202.docx



