Kế hoạch bài dạy Toán 1 - Bài 36. Thực hành xem lịch và giờ - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)

docx 14 trang Loan Niệm 09/09/2026 90
Bạn đang xem tài liệu "Kế hoạch bài dạy Toán 1 - Bài 36. Thực hành xem lịch và giờ - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
 Biên soạn: Lop1.vn 
 KẾ HOẠCH BÀI DẠY
 BÀI 36. THỰC HÀNH XEM LỊCH VÀ GIỜ
 Trường: ................................ Giáo viên: ................................
 Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027
 Tuần: ........ Số tiết: 02 (tiết 1/2) Thời lượng: 35 phút
 Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........
 (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 80 – 81)
1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1.1. Kiến thức, kĩ năng
– Xem được một tờ lịch ngày: đọc được thứ và ngày ghi trên tờ lịch.
– Biết bóc lịch theo thứ tự: sau thứ Hai, ngày 7 là thứ Ba, ngày 8; sau thứ Ba, ngày 8 là thứ Tư, 
 ngày 9.
– Ghép được ngày với thứ khi đã biết một cặp ngày – thứ cho trước.
– Dùng được ba từ “hôm qua”, “hôm nay”, “ngày mai” với các ngày mang số chứ không chỉ với 
 thứ.
– Đếm được số tờ lịch đã bị xé giữa hai ngày cho trước.
1.2. Năng lực chung và năng lực toán học
– Tự chủ và tự học: tự nhẩm từ ngày đã biết sang ngày cần tìm.
– Giao tiếp và hợp tác: nói được vì sao ghép cặp ấy và nghe bạn nói lại — rèn năng lực giao tiếp 
 toán học.
– Giải quyết vấn đề và sáng tạo: biết liệt kê rồi đếm để tìm số tờ lịch bị xé, và thấy được có thể thay 
 bằng một phép trừ — rèn năng lực tư duy và lập luận toán học; từ hai tờ lịch trong tranh nêu ra 
 được câu hỏi thực tế — rèn năng lực mô hình hoá toán học.
1.3. Phẩm chất
– Chăm chỉ: làm hết ba bài; ghép xong thì đọc lại để soát.
– Trung thực: ghép sai thì sửa lại, không nhìn bài bạn.
– Trách nhiệm: giữ gìn tờ lịch của lớp; biết xem lịch để nhớ ngày có bài kiểm tra, ngày trực nhật.
1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết
– Năng lực số – [CB1.1.2] (Đánh giá dữ liệu, thông tin và nội dung số): giáo viên chiếu một tờ lịch 
 điện tử ghi sai — “Ngày 8 – Thứ Hai” trong khi tờ trước đã ghi “Ngày 7 – Thứ Hai” — học sinh 
 phát hiện được chỗ sai và nói vì sao mình biết, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với 
 sự hướng dẫn của giáo viên.
– Giáo dục AI – [1.A2.3] (AI vì sự tiến bộ của con người): học sinh nhận ra lịch trên điện thoại cho 
 biết ngay một ngày bất kì là thứ mấy — muốn biết ngày thi cuối kì rơi vào thứ mấy thì không 
 phải lật từng tờ lịch nữa; nhưng người vẫn phải nhập đúng ngày thì máy mới trả lời đúng.
2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
– Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 104 – 106; Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 80 – 81 
 phóng to hoặc trình chiếu; một số tờ lịch thật loại lịch ngày — theo Chuẩn bị của Sách giáo viên, 
 1 Biên soạn: Lop1.vn 
 và Lưu ý của sách: các tờ lịch nên là các ngày liên tiếp nhau; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu 
 lớp có.
– Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 80 – 81; bộ đồ dùng học Toán 1; vở, bút chì.
– Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trang chiếu mô phỏng hai tờ lịch 
 điện tử, trong đó một tờ ghi sai thứ; một ảnh chụp màn hình lịch trên điện thoại. Học sinh chỉ 
 quan sát, chỉ tay và nói, không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, 
 không dùng thông tin thật của học sinh.
– Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: vẽ hai tờ lịch lên bảng lớp, ghi sai thứ ở tờ thứ hai; dùng 
 tờ lịch thật thay cho ảnh chụp màn hình. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên.
3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá 
 trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương 
 xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học 
 sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt.
 Vị trí của tiết học: Bài 34 dạy xem giờ, Bài 35 dạy các ngày trong tuần; Bài 36 cho học sinh 
 dùng cả hai vào việc thật — xem tờ lịch và xem đồng hồ. Theo Sách giáo viên trang 105, giáo 
 viên mở bài từ một tình huống có thật (“Học sinh sẽ thi cuối kì vào ngày 15 tháng 5. Vậy làm 
 thế nào để biết ngày ấy là thứ mấy?”), rồi mới đưa tờ lịch ra. Sách giáo viên cũng lưu ý: chương 
 trình Toán 1 chưa giới thiệu về tháng, năm, nên giáo án chỉ nói tới thứ và ngày.
 HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút)
 Mục tiêu: gọi ra nhu cầu xem lịch từ một tình huống thật.
 – Nêu tình huống theo Sách giáo viên: Lớp – Đoán: xem lịch, hỏi người lớn, xem điện 
 mình sẽ thi cuối kì vào ngày 15 tháng 5. Làm thoại 
 thế nào để biết ngày ấy là thứ mấy? – Quan sát tờ lịch, đọc to những gì mình thấy.
 – Đưa một tờ lịch thật lên cho cả lớp nhìn. – Mở sách trang 80.
 – Dẫn vào bài: hôm nay lớp mình học xem lịch.
 Sản phẩm học tập: mỗi em nêu được ít nhất một cách để biết một ngày là thứ mấy.
 Đánh giá: nhận xét bằng lời, không cho điểm.
 2 Biên soạn: Lop1.vn 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 HOẠT ĐỘNG 2. KHÁM PHÁ – XEM TỜ LỊCH (10 phút)
 Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 80): Khung khám phá gồm một rô-bốt và ba cảnh 
 bóc lịch nối tiếp nhau. Rô-bốt đứng bên trái, chỉ tay vào một tờ lịch to ghi ba dòng Tháng 5 — 
 7 — Thứ Hai, và nói: “Thứ Hai, ngày bảy.” Ba cảnh bên phải, mỗi cảnh một bạn nhỏ: cảnh 1 — 
 bạn giơ tay sắp bóc tờ 7 · Thứ Hai, tờ dưới lộ ra là 8 · Thứ Ba; cảnh 2 — bạn đã cầm tờ 7 · 
 Thứ Hai vừa bóc, trên block chỉ còn 8 · Thứ Ba; cảnh 3 — bạn cầm hai tờ 7 · Thứ Hai và 8 · 
 Thứ Ba, trên block còn 9 · Thứ Tư. Mọi tờ lịch đều thuộc Tháng 5.
 Mục tiêu: đọc được thứ và ngày trên tờ lịch và biết bóc lịch theo thứ tự.
 Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 80 – Khám phá: tờ lịch “Thứ Hai, ngày bảy” và các tờ lịch 
 được bóc dần.
 – Giới thiệu các thông số chính trên mặt tờ – Quan sát tờ lịch thật, chỉ đúng chỗ ghi ngày 
 lịch thật đã chuẩn bị: số ngày ở giữa, thứ ở và chỗ ghi thứ.
 dưới. – Đọc to: “Thứ Hai, ngày bảy.”
 – Trở lại tờ lịch trong sách, chốt: thông tin – Trả lời: thấy tờ thứ Ba, ngày tám.
 nhận được là “Thứ Hai, ngày bảy”.
 – Trả lời tiếp: thứ Tư, ngày chín; rồi đoán tờ 
 – Chỉ vào ô bên phải, hỏi: Sau khi bóc đi tờ sau là thứ Năm, ngày mười.
 lịch thứ Hai, ngày bảy, chúng ta sẽ thấy tờ 
 – Nhắc lại câu chốt của giáo viên.
 lịch gì?
 – Hỏi tiếp: Bóc đi tiếp tờ thứ Ba, ngày tám thì 
 thấy tờ gì? Có bạn nào đoán được nếu bóc 
 tiếp tờ thứ Tư, ngày chín thì sau đó là tờ lịch 
 nào không?
 – Nhấn mạnh: sau thứ Hai, ngày bảy sẽ đến 
 thứ Ba, ngày tám; sau thứ Ba, ngày tám sẽ 
 đến thứ Tư, ngày chín.
 Sản phẩm học tập: mỗi em đọc đúng một tờ lịch và nói được tờ lịch kế tiếp.
 Đánh giá: nhận xét bằng lời; nhắc riêng em nào đọc số ngày mà quên thứ.
 3

Tài liệu đính kèm:

  • docxke_hoach_bai_day_toan_1_bai_36_thuc_hanh_xem_lich_va_gio_nam.docx