Kế hoạch bài dạy Toán 1 - Bài 13. Luyện tập chung - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Kế hoạch bài dạy Toán 1 - Bài 13. Luyện tập chung - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
Biên soạn: Lop1.vn KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 13. LUYỆN TẬP CHUNG Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 03 (tiết 1/3) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập một, trang 86 – 87) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Củng cố mối quan hệ giữa phép cộng và phép trừ: từ một phép cộng nêu được hai phép trừ tương ứng. – Nhận ra tính chất giao hoán của phép cộng — đổi chỗ hai số hạng thì kết quả không đổi. – Tăng cường tính nhẩm trong phạm vi 10 dựa vào bảng cộng, bảng trừ đã dựng ở Bài 12. – Tính được dãy có nhiều dấu phép tính theo thứ tự từ trái sang phải và tìm được quy luật của một tháp số. 1.2. Năng lực chung và năng lực toán học – Tự chủ và tự học: tự tra bảng cộng, bảng trừ khi chưa nhớ ra kết quả. – Giao tiếp và hợp tác: nói cho bạn nghe vì sao từ 3 + 5 = 8 lại suy ra được 8−3 = 5 — rèn năng lực giao tiếp toán học. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: tìm ra quy luật của tháp số ở Bài 4 — rèn năng lực tư duy và lập luận toán học. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: làm đủ bốn bài của tiết. – Trung thực: tự làm bài, không chép của bạn. – Trách nhiệm: giữ vở sạch; hoàn thành phần việc của mình khi làm theo cặp. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.1.2] (Đánh giá dữ liệu, thông tin và nội dung số): khi giáo viên chiếu một nhóm phép tính có một kết quả ghi sai, học sinh phát hiện được chỗ sai và nói vì sao mình biết, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.C1.4] (Đặc điểm chính của AI): học sinh nhận biết được máy thông minh hiểu được những mệnh lệnh đơn giản của con người — nói “ba cộng năm bằng mấy” thì máy trả lời, nhưng chỉ trả lời theo kịch bản đã định sẵn. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 53 – 54; trang 86 – 87 phóng to hoặc trình chiếu; bộ đồ dùng dạy Toán 1 của giáo viên — thẻ số, thẻ dấu +, dấu − và dấu =; bảng cộng và bảng trừ đã dựng ở Bài 12; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 86 – 87; vở ô li, bút chì; bộ đồ dùng học Toán 1. – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trang chiếu ghi bốn, năm phép tính trong đó cố ý sai một kết quả; một đoạn phim ngắn hoặc ảnh chụp màn hình cảnh trợ lí ảo trả lời 1 Biên soạn: Lop1.vn một câu hỏi tính toán đơn giản. Học sinh chỉ quan sát, chỉ tay và nói, không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng thông tin thật của học sinh. – Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: viết nhóm phép tính có lỗi lên bảng phụ và dùng ảnh in thay cho đoạn phim. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên. 3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt. Vị trí của tiết học: đây là tiết đầu của Bài 13 – Luyện tập chung, bài khép lại chủ đề 3 – Phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10. Tiết này không thêm kiến thức mới; theo Sách giáo viên, yêu cầu của tiết là củng cố mối quan hệ của phép cộng và phép trừ và tăng cường tính nhẩm dựa vào bảng cộng, bảng trừ. HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút) Mục tiêu: ôn nhanh hai bảng đã dựng và gợi lại quan hệ cộng – trừ. – Cho học sinh lấy sách, vở ra bàn. – Lấy sách, vở ra bàn. – Treo bảng cộng và bảng trừ đã dựng ở Bài 12. – Trả lời 6 + 3 = 9, 9−3 = 6, 9−6 = 3. – Hỏi: 6 + 3 bằng mấy? Vậy 9−3 bằng mấy? – Nhận ra ba phép tính dùng chung ba con số 6, Còn 9−6? 3 và 9. – Dẫn vào bài: hôm nay lớp mình luyện tập chung cả cộng lẫn trừ. Sản phẩm học tập: học sinh nêu đúng bộ ba 6 + 3 = 9 · 9−3 = 6 · 9−6 = 3. Đánh giá: giáo viên nghe và nhận xét bằng lời, không cho điểm. 2 Biên soạn: Lop1.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh HOẠT ĐỘNG 2. LUYỆN TẬP, THỰC HÀNH (25 phút) Bài 1. Số ? (7 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 86): Số ? Hai khối, mỗi khối ba cột, mỗi cột ba dòng; dòng đầu mỗi cột đã in đủ kết quả, hai dòng sau để trống. Khối a: 3 + 5 = 8 / 8−3 = ? / 8−5 = ? · 4 + 2 = 6 / 6−4 = ? / 6−2 = ? · 8 + 2 = 10 / 10−2 = ? / 10−8 = ?. Khối b: 4 + 3 = 7 / 3 + 4 = ? / 7−4 = ? · 7 + 1 = 8 / 1 + 7 = ? / 8−1 = ? · 5 + 0 = 5 / 5−0 = ? / 5−5 = ? Mục tiêu: học sinh thấy được tính chất giao hoán của phép cộng và mối quan hệ giữa phép cộng với phép trừ. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 86 – Bài 1. Số ? – Đọc và giải thích yêu cầu của đề bài rồi cho – Làm câu a vào vở: 8−3 = 5 · 8−5 = 3; học sinh làm bài và chữa bài. 6−4 = 2 · 6−2 = 4; 10−2 = 8 · 10−8 = 2. – Câu a: chỉ cột thứ nhất — từ 3 + 5 = 8 suy ra – Làm câu b: 3 + 4 = 7 · 7−4 = 3; 1 + 7 = 8 · ngay 8−3 và 8−5 mà không cần đếm lại. 8−1 = 7; 5−0 = 5 · 5−5 = 0. – Câu b: chỉ cột thứ nhất — từ 4 + 3 = 7 suy ra – Trả lời: nhìn phép tính đầu cột là biết ngay, 3 + 4 (đổi chỗ hai số hạng) rồi mới đến 7−4. không phải đếm lại. – Nhắc cột cuối câu b: 5 + 0 = 5, 5−0 = 5, 5−5 = 0 — ôn lại số 0 trong phép cộng và phép trừ. – Chữa bài; hỏi: em có phải tính lại từ đầu không, hay nhìn phép trên là biết ngay? Sản phẩm học tập: a) 8−3 = 5 · 8−5 = 3 · 6−4 = 2 · 6−2 = 4 · 10−2 = 8 · 10−8 = 2; b) 3 + 4 = 7 · 7−4 = 3 · 1 + 7 = 8 · 8−1 = 7 · 5−0 = 5 · 5−5 = 0. Đánh giá: giáo viên xem vở, nhận xét bằng lời; khen em nào biết dùng phép tính đầu cột để suy ra hai phép sau. 3
Tài liệu đính kèm:
ke_hoach_bai_day_toan_1_bai_13_luyen_tap_chung_nam_hoc_2026.docx



