Kế hoạch bài dạy Toán 1 - Bài 12. Bảng cộng, bảng trừ trong phạm vi 10 - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Kế hoạch bài dạy Toán 1 - Bài 12. Bảng cộng, bảng trừ trong phạm vi 10 - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
Biên soạn: Lop1.vn KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 12. BẢNG CỘNG, BẢNG TRỪ TRONG PHẠM VI 10 Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 03 (tiết 1/3) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập một, trang 80 – 81) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Hình thành được bảng cộng trong phạm vi 10 và bước đầu vận dụng để tính nhẩm. – Từ một hình vẽ nêu được nhóm các phép cộng có cùng một kết quả, ví dụ nhóm có kết quả bằng 7: 1 + 6, 2 + 5, 3 + 4, 4 + 3, 5 + 2, 6 + 1. – Hoàn thành được bảng cộng trong phạm vi 10 — điền đúng các ô còn thiếu. – Nối được mỗi phép cộng với số là kết quả của phép cộng đó. 1.2. Năng lực chung và năng lực toán học – Tự chủ và tự học: tự nhẩm rồi mới điền vào bảng, biết dò lại theo cột. – Giao tiếp và hợp tác: đọc bảng cộng theo cặp, một bạn nêu phép tính, một bạn nêu kết quả — rèn năng lực giao tiếp toán học. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: nhận ra quy luật của bảng để điền nhanh các ô trống — rèn năng lực tư duy và lập luận toán học. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: làm đủ ba bài của tiết. – Trung thực: tự nhẩm và ghi đúng kết quả của mình. – Trách nhiệm: giữ vở sạch; hoàn thành phần việc của mình khi làm theo cặp. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.1.3] (Quản lý dữ liệu, thông tin và nội dung số): học sinh nhận ra bảng cộng là một cách sắp xếp có cấu trúc — biết mỗi phép tính nằm ở cột nào, hàng nào nên tra lại rất nhanh, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.C1.1] (Đặc điểm chính của AI): học sinh nhận biết được AI trong một ví dụ cụ thể và đơn giản — máy chấm bài tự dò bảng để biết em điền đúng hay sai, nhanh hơn khi bảng được sắp xếp gọn gàng. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 52; trang 80 – 81 phóng to hoặc trình chiếu; bộ đồ dùng dạy Toán 1 của giáo viên — thẻ số, thẻ dấu + và dấu =; bảng cộng trong phạm vi 10 kẻ sẵn trên bảng phụ; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 80 – 81; vở ô li, bút chì; bộ đồ dùng học Toán 1. – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một bảng cộng trình chiếu có thể tô sáng từng cột, từng hàng; một đoạn phim ngắn hoặc ảnh chụp màn hình cảnh máy chấm bài trắc 1 Biên soạn: Lop1.vn nghiệm. Học sinh chỉ quan sát, chỉ tay và nói, không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng thông tin thật của học sinh. – Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: dùng bảng phụ kẻ sẵn và que chỉ để thay việc tô sáng; dùng ảnh in thay cho đoạn phim. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên. 3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt. Vị trí của tiết học: Bài 10 và Bài 11 đã dạy phép cộng và phép trừ trong phạm vi 10. Tiết này hệ thống lại các phép cộng đã học thành bảng — không thêm kiến thức mới, mà sắp xếp lại cho dễ nhớ, dễ tra. Bảng trừ sẽ dựng ở tiết 2. HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút) Mục tiêu: ôn nhanh các phép cộng đã học và gợi nhu cầu sắp xếp chúng cho gọn. – Cho học sinh lấy sách, vở ra bàn. – Lấy sách, vở ra bàn. – Tổ chức truyền điện: giáo viên nêu 4 + 3, – Tham gia truyền điện, trả lời nhanh và nêu học sinh trả lời rồi nêu tiếp một phép cộng cho phép cộng cho bạn. bạn khác. – Nêu ý kiến của mình về cách nhớ. – Hỏi: từ đầu năm lớp mình đã học rất nhiều phép cộng — làm sao để nhớ hết? – Dẫn vào bài: hôm nay ta xếp các phép cộng thành một bảng cho dễ nhớ. Sản phẩm học tập: mỗi học sinh được gọi trả lời đúng một phép cộng trong phạm vi 10. Đánh giá: giáo viên nghe và nhận xét bằng lời, không cho điểm. 2 Biên soạn: Lop1.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh HOẠT ĐỘNG 2. HÌNH THÀNH KIẾN THỨC MỚI (11 phút) Mục tiêu: từ hình ảnh các bông hoa, học sinh nêu được nhóm sáu phép cộng cùng có kết quả bằng 7. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 80 – phần Khám phá: Bảng cộng – Cho học sinh quan sát hình vẽ trong sách – Quan sát tranh, đếm hoa từng dòng. để các em tự nêu vấn đề — bài toán cần giải – Nêu 1 + 6 = 7 · 2 + 5 = 7 · 3 + 4 = 7 · quyết. 4 + 3 = 7 · 5 + 2 = 7 · 6 + 1 = 7. – Chỉ dòng thứ nhất: có 1 bông đỏ và 6 bông – Trả lời: dòng nào cũng có 7 bông hoa, nên vàng; hỏi cả dòng có mấy bông? kết quả đều bằng 7. – Cho học sinh đọc lần lượt sáu dòng và nêu – Đọc lại cả sáu phép cộng; ghi vào vở. phép cộng của từng dòng. – Hỏi: sáu dòng đều có mấy bông hoa? Vậy sáu phép cộng ấy có gì giống nhau? – Ghi bảng cả sáu phép cộng theo cột dọc; cho cả lớp đọc một lượt. – Chốt: nhiều phép cộng khác nhau có thể cho cùng một kết quả; xếp chúng cạnh nhau thì dễ nhớ hơn. Sản phẩm học tập: sáu phép cộng có kết quả bằng 7 — 1 + 6 · 2 + 5 · 3 + 4 · 4 + 3 · 5 + 2 · 6 + 1 (theo Sách giáo viên Toán 1 trang 52). Đánh giá: giáo viên nghe học sinh đọc và xem vở; nhận xét bằng lời, sửa ngay cho em nào đếm sót một bông ở dòng cuối. 3
Tài liệu đính kèm:
ke_hoach_bai_day_toan_1_bai_12_bang_cong_bang_tru_trong_pham.docx



